invigoration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˌvɪ.ɡə.ˈreɪ.ʃən/
Danh từ
invigoration /ɪn.ˌvɪ.ɡə.ˈreɪ.ʃən/
- Sự làm cường tráng, sự tiếp sinh lực; sự làm thêm hăng hái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “invigoration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)