Bước tới nội dung

irrigator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪr.ə.ˌɡeɪ.tɜː/

Danh từ

irrigator /ˈɪr.ə.ˌɡeɪ.tɜː/

  1. Người tưới (ruộng).
  2. (Y học) Ống rửa.

Tham khảo