Bước tới nội dung

janitor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒæ.nə.tɜː/

Danh từ

janitor /ˈdʒæ.nə.tɜː/

  1. Người lao công vệ sinh.
  2. Người gác cổng.
  3. Người coi nhà (khi chủ đi vắng).

Tham khảo