jaseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒa.zœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jaseur /ʒa.zœʁ/ |
jaseur /ʒa.zœʁ/ |
| Giống cái | jaseur /ʒa.zœʁ/ |
jaseur /ʒa.zœʁ/ |
jaseur /ʒa.zœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jaseur /ʒa.zœʁ/ |
jaseur /ʒa.zœʁ/ |
| Giống cái | jaseur /ʒa.zœʁ/ |
jaseur /ʒa.zœʁ/ |
jaseur /ʒa.zœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jaseur /ʒa.zœʁ/ |
jaseur /ʒa.zœʁ/ |
jaseur gđ /ʒa.zœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “jaseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)