Bước tới nội dung

jasmine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒæz.mən/

Danh từ

jasmine /ˈdʒæz.mən/

  1. Cây hoa nhài (cũng) jessamine.
  2. Màu vàng nhạt.

Tham khảo