Bước tới nội dung

jemadar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

jemadar anh-ỡn

  1. Hạ sĩ quan (trong quân đội Ân).
  2. Cảnh sát Ân.
  3. Quản gia.
  4. (Thông tục) Người quét tước (trong nhà).

Tham khảo