Bước tới nội dung

jest-book

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɛst.ˈbʊk/

Danh từ

jest-book /ˈdʒɛst.ˈbʊk/

  1. Tập truyện vui, tập truyện tiếu lâm.

Tham khảo