jeton
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒə.tɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jeton /ʒə.tɔ̃/ |
jetons /ʒə.tɔ̃/ |
jeton gđ /ʒə.tɔ̃/
- Thẻ (để tính tiền khi đánh bạc; để bỏ vào máy điện thoại mà gọi người nói chuyện).
- (Thông tục) Cú.
- Recevoir un jeton — bị một cú
- Đàn ong rời tổ.
- avoir les jetons — (thông tục) sợ hãi
- faux comme un jeton — (thân mật) giả dối
- jeton de présence — thẻ hiện diện (để tính tiền phụ cấp cho nhân viên ban quản trị một hội)
- un faux jeton — (thông tục) kẻ giả dối
- vieux jeton — (thông tục) ông lão
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jeton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)