Bước tới nội dung

jollify

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Nội động từ

jollify nội động từ

  1. Vui chơi, đánh chén, chè chén say sưa.

Ngoại động từ

jollify ngoại động từ

  1. Làm cho vui vẻ, làm cho vui lên.
  2. Làm say ngà ngà.

Tham khảo