judoka
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒuː.doʊ.ˌkɑː/
Danh từ
judoka /ˈdʒuː.doʊ.ˌkɑː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “judoka”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒy.dɔ.ka/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | judoka /ʒy.dɔ.ka/ |
judoka /ʒy.dɔ.ka/ |
| Giống cái | judoka /ʒy.dɔ.ka/ |
judoka /ʒy.dɔ.ka/ |
judoka /ʒy.dɔ.ka/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “judoka”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)