jumeau
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒy.mɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jumeau /ʒy.mɔ/ |
jumelles /ʒy.mɛl/ |
| Giống cái | jumelle /ʒy.mɛl/ |
jumelles /ʒy.mɛl/ |
jumeau /ʒy.mɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jumeau /ʒy.mɔ/ |
jumeaux /ʒy.mɔ/ |
jumeau gđ /ʒy.mɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jumeau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)