jute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒuːt/
Danh từ
jute /ˈdʒuːt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒyt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jute /ʒyt/ |
jute /ʒyt/ |
jute gđ /ʒyt/
- Đay (cây, sợi).
- Toile de jute — vải đay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)