keepsake
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkip.ˌseɪk/
| [ˈkip.ˌseɪk] |
Danh từ
keepsake (số nhiều keepsakes) /ˈkip.ˌseɪk/
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “keepsake”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)