kickback
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]kickback (đếm được và không đếm được, số nhiều kickbacks)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kickback”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Xem thêm
[sửa]- bribe
- fee splitting
- kick back (động từ)
Đọc thêm
[sửa]
kickback trên Wikipedia tiếng Anh.
