Bước tới nội dung

kindliness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑɪn(d).li.nəs/

Danh từ

kindliness /ˈkɑɪn(d).li.nəs/

  1. Lòng tốt.
  2. Sự dễ chịu (của khí hậu); vẻ đẹp (của phong cảnh).

Tham khảo