kissing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
kissing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của kiss.
Danh từ
kissing (đếm được và không đếm được, số nhiều kissings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “kissing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Anh trung đại
[sửa]Danh từ
kissing
- Dạng thay thế của kissynge.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh trung đại
- Danh từ tiếng Anh trung đại