Bước tới nội dung

kiss

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
kiss

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

kiss /ˈkɪs/

  1. Cái hôn.
  2. Sự chạm nhẹ (của hai hòn bi-a đang lăn).
  3. Kẹo bi đường.

Thành ngữ

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

kiss ngoại động từ /ˈkɪs/

  1. Hôn.
  2. (Nghĩa bóng) Chạm khẽ, chạm lướt (sóng, gió).
    the waves kiss the sand beach — sóng khẽ lướt vào bãi cát
  3. Chạm nhẹ (những hòn bi đang lăn).

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]