kloss
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kloss | klossen |
| Số nhiều | klosser | klossene |
kloss gđ
Từ dẫn xuất
- (2) klossmajor gđ: Người ngu xuẩn.
Phó từ
kloss
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kloss”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)