kook

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

kook /ˈkuːk/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) người lập dị, người gàn.

Tham khảo[sửa]