kritisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | kritisk |
| gt | kritisk | |
| Số nhiều | kritiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
kritisk
- Dè dặt, thận trọng, đắn đo, cân nhắc.
- Jeg har en kritisk holdning til regjeringens nye utspill
- å ha kritisk sans
- å kunne vurdere noe kritisk
- Nguy kịch, nguy cấp, nguy ngập, nguy nan.
- Situasjonen er kritisk for flere av de overlevende.
- Sykdommen er inne i en kritisk fase.
- - Chứng bệnh đang ở trong thời kỳ nguy kịch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kritisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)