kumquat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkəm.ˌkwɑːt/
Danh từ
kumquat /ˈkəm.ˌkwɑːt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “kumquat”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔm.kwat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| kumquat /kɔm.kwat/ |
kumquats /kɔm.kwat/ |
kumquat gđ /kɔm.kwat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kumquat”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)