Bước tới nội dung

l-plate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛɫ.ˈpleɪt/

Danh từ

l-plate /ˈɛɫ.ˈpleɪt/

  1. Xe tập lái (Anh).

Tham khảo