Bước tới nội dung

labiodental

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌleɪ.bi.oʊ.ˈdɛn.tᵊl/

Tính từ

labiodental /ˌleɪ.bi.oʊ.ˈdɛn.tᵊl/

  1. (Ngôn ngữ học) Môi răng (âm).

Danh từ

labiodental /ˌleɪ.bi.oʊ.ˈdɛn.tᵊl/

  1. (Ngôn ngữ học) Âm môi răng.

Tham khảo