Bước tới nội dung

ladre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực ladres
/ladʁ/
ladres
/ladʁ/
Giống cái ladres
/ladʁ/
ladres
/ladʁ/

ladre

  1. (Thú y học) Bị bệnh gạo.
    Un porc ladre — con lợn bị bệnh gạo
  2. (Văn học) Bủn xỉn, keo kiệt.
    Un vieillard ladre — một ông lão keo kiệt
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Hủi, bị bệnh phong.

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít ladre
/ladʁ/
ladres
/ladʁ/
Số nhiều ladre
/ladʁ/
ladres
/ladʁ/

ladre

  1. (Văn học) Người bủn xỉn, người keo kiệt.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Người hủi, người bị bệnh phong.
    taches de ladre — đốm lang (quanh mắt, mũi ngựa)

Tham khảo

[sửa]