ladre
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ladres /ladʁ/ |
ladres /ladʁ/ |
| Giống cái | ladres /ladʁ/ |
ladres /ladʁ/ |
ladre
- (Thú y học) Bị bệnh gạo.
- Un porc ladre — con lợn bị bệnh gạo
- (Văn học) Bủn xỉn, keo kiệt.
- Un vieillard ladre — một ông lão keo kiệt
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Hủi, bị bệnh phong.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ladre /ladʁ/ |
ladres /ladʁ/ |
| Giống cái | ladre /ladʁ/ |
ladres /ladʁ/ |
ladre
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ladre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)