Bước tới nội dung

laine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
laine
/lɛn/
laines
/lɛn/

laine gc /lɛn/

  1. Lông len.
    Laine courte — lông len ngắn
  2. Len; hàng len, đồ len.
    Laine à tricoter — len đan
    Laine brute/laine grossière — len thô
    Laine sans chardons — len không lẫn hạt gai
    Laine ensimée — len tẩm dầu
    Laine exempte de graisse/laine sans graisse — len không mỡ
    Laine feutrée — len phớt
    Laine à fibres fines — len xơ mịn
    Laine en flocons — len túm (phế liệu)
    Laine foulée — len nén
    Laine lavée à dos — len giặt sống (bằng nước lã trên lưng cừu sống)
    Laine mère — len chính phẩm, len lông cừu trưởng thành
    Laine métisse — len pha
    Laine pailleuse — len lẫn rác
    Laine de la première tonte — len từ lông cắt lần đầu
    Laine de rebut — len phế liệu
    Laine de scorie — len xỉ
    Laine en suint — len chưa giặt, len còn mỡ
    Vêtements en laine — quần áo len
    Porter de la laine — mặc đồ len
  3. Sợi, .
    Laine de verre — tơ thủy tinh (dùng làm vật cách nhiệt)
    se laisser manger la laine sur le dos — chịu để bóc lột

Tham khảo

[sửa]