Bước tới nội dung

lamplighter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌlɑɪ.tɜː/

Danh từ

lamplighter /.ˌlɑɪ.tɜː/

  1. Người thắp đèn.

Thành ngữ

  • like a lamplighter:
    1. Rất nhanh.
      to run like a lamplighter — chạy cuống cuồng, chạy bán sống bán chết

Tham khảo