lamplighter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌlɑɪ.tɜː/
Danh từ
lamplighter /.ˌlɑɪ.tɜː/
Thành ngữ
- like a lamplighter:
- Rất nhanh.
- to run like a lamplighter — chạy cuống cuồng, chạy bán sống bán chết
- Rất nhanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lamplighter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)