latex
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈleɪ.ˌtɛks/
Danh từ
latex số nhiều latices /'leiteksiz/, latexes /'leiteks/ /ˈleɪ.ˌtɛks/
- Nhựa m.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “latex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.tɛks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| latex /la.tɛks/ |
latex /la.tɛks/ |
latex gđ /la.tɛks/
- Nhựa mủ (của cây).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “latex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)