leaden

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

leaden /ˈlɛ.dᵊn/

  1. Bằng chì; xám xịt như chì; nặng như chì.
    leaden coffin — quan tài bằng chì
    leaden sword — gươm chì (vũ khí vô dụng)
    leaden clouds — mây đen xám xịt
  2. Nặng nề.
    leaden sleep — giấc ngủ mê mệt
    leaden limbs — chân tay mỏi rã rời không buồn nhắc

Tham khảo[sửa]