Bước tới nội dung

legerdemain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌlɛ.dʒɜː.də.ˈmeɪn/
Hoa Kỳ

Danh từ

legerdemain /ˌlɛ.dʒɜː.də.ˈmeɪn/

  1. Trò lộn sòng, trò bài tây, trò ảo thuật.
  2. Sự lừa phỉnh; mưu lừa gạt.
  3. Sự nhanh tay.

Tham khảo