lego

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

lego

  1. Đồ chơi bằng vật rắn hay nhựa được xây khớp vào nhau.

Tham khảo[sửa]