lens
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈlɛnz/
| [ˈlɛnz] |
Danh từ
lens /ˈlɛnz/
- Thấu kính.
- positive lens — thấu kính hội tụ
- negative lens — thấu kính phân kỳ
- Kính lúp; kính hiển vi.
- Ống kính (máy ảnh).
Ngoại động từ
lens ngoại động từ /ˈlɛnz/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lens”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)