Bước tới nội dung

lesbiană

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: lesbiana

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

Vay mượn từ tiếng Pháp lesbien.

Cách phát âm

Danh từ

lesbiană gc (số nhiều lesbiene)

  1. Người đồng tính nữ.

Biến cách

Biến cách của lesbiană
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách lesbiană lesbiana lesbiene lesbienele
sinh cách/dữ cách lesbiene lesbienei lesbiene lesbienelor
hô cách lesbiană, lesbiano lesbienelor

Xem thêm

[sửa]