lessiver
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /le.si.ve/
Ngoại động từ
lessiver ngoại động từ /le.si.ve/
- Nấu giặt.
- Rửa (bằng thuốc tẩy).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hóa học) Ngâm chiết.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nông nghiệp) Rửa trôi (các chất trong đất).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thông tục) Loại (ai trong cuộc thi); thanh trừng, thanh lọc.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thông tục) Vơ sạch tiền (của ai khi đánh bạc).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lessiver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)