libéré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.be.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | libéré /li.be.ʁe/ |
libérés /li.be.ʁe/ |
| Giống cái | libérée /li.be.ʁe/ |
libérées /li.be.ʁe/ |
libéré /li.be.ʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | libéré /li.be.ʁe/ |
libérés /li.be.ʁe/ |
| Giống cái | libérée /li.be.ʁe/ |
libérées /li.be.ʁe/ |
libéré /li.be.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “libéré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)