Bước tới nội dung

libéralité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /li.be.ʁa.li.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
libéralité
/li.be.ʁa.li.te/
libéralités
/li.be.ʁa.li.te/

libéralité gc /li.be.ʁa.li.te/

  1. (Văn học) Quà hậu.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự hào phóng.
  3. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Như libéralisme 2.

Trái nghĩa

Tham khảo