libéralisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.be.ʁa.lizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| libéralisme /li.be.ʁa.lizm/ |
libéralisme /li.be.ʁa.lizm/ |
libéralisme gđ /li.be.ʁa.lizm/
- Chủ nghĩa tự do (về (kinh tế)).
- Sự rộng rãi.
- Faire preuve de libéralisme dans ses opinions — tỏ ra rộng rãi về quan điểm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “libéralisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)