avarice
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.və.rəs/
| [ˈæ.və.rəs] |
Danh từ
avarice /ˈæ.və.rəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avarice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.va.ʁis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| avarice /a.va.ʁis/ |
avarices /a.va.ʁis/ |
avarice gc /a.va.ʁis/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avarice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)