libidineux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /li.bi.di.nø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | libidineux /li.bi.di.nø/ |
libidineux /li.bi.di.nø/ |
| Giống cái | libidineuse /li.bi.di.nøz/ |
libidineuses /li.bi.di.nøz/ |
libidineux /li.bi.di.nø/
- Dâm dục.
- Vie libidineuse — cuộc sống dâm dục
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | libidineux /li.bi.di.nø/ |
libidineux /li.bi.di.nø/ |
| Giống cái | libidineuse /li.bi.di.nøz/ |
libidineuses /li.bi.di.nøz/ |
libidineux /li.bi.di.nø/
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “libidineux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)