Bước tới nội dung

liebfraumilch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlip.ˌfrɑʊ.ˌmɪɫk/

Danh từ

liebfraumilch /ˈlip.ˌfrɑʊ.ˌmɪɫk/

  1. Rượu vang trắng làm ở thung lũng sông Rhin.

Tham khảo