Bước tới nội dung

lier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
lier

Cách phát âm

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

lier ngoại động từ /lje/

  1. Trói, buộc, .
    Lier les cordons de souliers — buộc dây giày
    Lier une gerbe — bó một bó
  2. Đọc nối.
    Lier ses mots — đọc nối chữ
  3. Gắn, liên kết.
    Le ciment lie fortement les pierres — xi măng gắn chặt đá vào nhau
  4. Làm cho quánh.
  5. Gắn bó, ràng buộc.
    Lié par un serment — bắn bó bằng một lời thề
    fou à lier — điên rồ quá mức
    lier amitié avec quelqu'un — bắt chuyện với ai
    lier la langue — bắt im mồm
    lier les mains — bó tay

Tham khảo

[sửa]