lifelessness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɑɪf.ləs.nəs/
Danh từ
lifelessness /ˈlɑɪf.ləs.nəs/
- Sự không có sự sống.
- Tình trạng chết, tình trạng bất động.
- Sự không có sinh khí, sự không sinh động.
- Sự không có sinh khí, sự không sinh động.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lifelessness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)