Bước tới nội dung

lightsomeness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑɪt.səm.nəs/

Danh từ

lightsomeness /ˈlɑɪt.səm.nəs/

  1. Dáng nhẹ nhàng; sự duyên dáng, tính thanh nhã.
  2. Tính vui vẻ, tính tươi cười.
  3. Tính nhẹ dạ, lông bông.

Tham khảo