Bước tới nội dung

limbo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪm.ˌboʊ/

Danh từ

limbo /ˈlɪm.ˌboʊ/

  1. Chốn u minh, minh phủ.
  2. Nhà tù, ngục; sự tù tội.
    in limbo — bị tù
  3. Sự quên lãng, sự bỏ quên.

Tham khảo