Bước tới nội dung

linked

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪŋ.kəd/
Hoa Kỳ

Tính từ

linked /ˈlɪŋ.kəd/

  1. Có sự nối liền; có quan hệ dòng dõi.
  2. mắt xích, khâu nối.

Tham khảo