literacy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈlɪ.tə.rə.si/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈlɪ.tə.rə.si]

Danh từ[sửa]

literacy /ˈlɪ.tə.rə.si/

  1. Sự biết viết, sự biết đọc.

Tham khảo[sửa]