literary
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
literary
- (Thuộc) Văn chương, (thuộc) văn học, có tính chất văn chương, có tính chất văn học.
- a literary man — nhà văn
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “literary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)