litre
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ Tiếng Pháp: litre
Cách phát âm
Danh từ
litre (số nhiều litres)
- Lít.
- 1Litre — 1Lít
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “litre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /litʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| litre /litʁ/ |
litres /litʁ/ |
litre gđ /litʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| litre /litʁ/ |
litres /litʁ/ |
litre gc /litʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “litre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)