log-book
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɔɡ.ˈbʊk/
Danh từ
log-book /ˈlɔɡ.ˈbʊk/
- Nhật ký hàng hải.
- (Hàng không) Sổ nhật ký (của) máy bay.
- (Kỹ thuật) Sổ nhật ký (của) máy.
- Sổ lộ trình (xe ô tô).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “log-book”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)