Bước tới nội dung

loin-cloth

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔɪn.ˈklɔθ/

Danh từ

loin-cloth /ˈlɔɪn.ˈklɔθ/

  1. Khăn quấn quanh thắt lưng; khố.

Tham khảo