Bước tới nội dung

look-see

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlʊk.ˈsi/

Danh từ

look-see /ˈlʊk.ˈsi/

  1. (Từ lóng) Cái nhìn lướt qua; sự xem xét.
  2. (Hàng hải) Kính tiềm vọng.
  3. Ống nhòm.

Tham khảo